creme anglais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sốt kem trứng vani: Một loại sốt tráng miệng mịn, sánh, có vị ngọt, được làm từ lòng đỏ trứng, sữa, đường và thường được tạo hương vani. Đây là một loại sốt kem custard lỏng, dùng để rưới lên các món tráng miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chef drizzled creme anglaise over the warm chocolate cake. (Đầu bếp rưới sốt crème anglaise lên chiếc bánh sô cô la nóng.)
- For dessert, we had poached pears served with a vanilla creme anglaise. (Cho món tráng miệng, chúng tôi ăn lê hầm kèm với sốt crème anglaise vị vani.)
- Making a perfect creme anglaise requires careful temperature control to avoid curdling the eggs. (Làm một loại sốt crème anglaise hoàn hảo đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ cẩn thận để tránh làm trứng bị vón cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A ribbon of creme anglaise": Một vệt sốt crème anglaise (cách trình bày phổ biến trong ẩm thực).
- The plate was decorated with a ribbon of creme anglaise and fresh berries. (Chiếc đĩa được trang trí với một vệt sốt crème anglaise và các loại quả mọng tươi.)
"To nap with creme anglaise": Phủ hoặc phết một lớp sốt crème anglaise lên.
- The bread pudding is best when napped with a rich creme anglaise. (Bánh pudding bánh mì ngon nhất khi được phủ một lớp sốt crème anglaise đậm đà.)
Biến thể và từ gần giống
- Anglaise (adj): Kiểu Anh (trong ẩm thực, thường chỉ cách chế biến đơn giản).
- Custard sauce (n): Sốt custard (tên gọi thông thường bằng tiếng Anh cho crème anglaise).
- Pouring custard (n): Sốt custard dạng lỏng để rưới.
Từ đồng nghĩa
- Vanilla custard sauce: Sốt custard vani.
- English cream: Kem kiểu Anh (dịch nghĩa đen).
Lưu ý
- "Crème anglaise" là một thuật ngữ ẩm thực mượn từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là "kem Anh". Trong ngữ cảnh tiếng Anh, nó được sử dụng như một danh từ để chỉ loại sốt cụ thể này và thường được viết không dấu ("creme anglaise") hoặc giữ nguyên dấu ("crème anglaise").
- Không nên nhầm lẫn với crème pâtissière (kem sữa trứng dùng làm nhân bánh, đặc hơn) hoặc crème brûlée (món tráng miệng kem caramel có lớp đường cháy trên mặt).
Noun
- món bánh kem của Anh